sáng tạo

verb
  1. to create
    • Lao động đã sáng tạo ra con người
      Labouring has created humankind
adj
  1. creative
    • tỏ ra óc sáng tạo
      to show creativeness

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sáng tạo
Người họa sĩ dùng trí tưởng tượng phong phú để sáng tạo một bức tranh mới.